Taby
Thụy Điển
Taby Resultados mais recentes
Taby Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Taby ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby ghi trung bình 2.12 bàn mỗi trận
Taby là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby không ghi được bàn trong 16% tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Bàn thua
Taby để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby để thủng lưới trung bình 1.81 bàn mỗi trận
Taby đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Taby đã tham gia trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby tổng số bàn thắng mỗi trận 3.92 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với Taby tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 47% đối với Taby tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
CDG thống kê
Taby đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Taby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Kèo Chấp Thống Kê
Taby ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp một, Taby ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp hai, Taby ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Taby thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp một, Taby thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp một, Taby có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp hai, Taby thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp hai, Taby có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Phạt Góc Thống Kê
Taby thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp một, Taby thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp hai, Taby thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Taby có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Taby Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 60:19 | 41 | 61 | |
| 2 | 26 | 16 | 7 | 3 | 53:24 | 29 | 55 | |
| 3 | 26 | 14 | 5 | 7 | 57:36 | 21 | 47 | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 56:40 | 16 | 45 | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 53:43 | 10 | 45 | |
| 6 | 26 | 13 | 3 | 10 | 65:45 | 20 | 42 | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 49:46 | 3 | 38 | |
| 8 | 26 | 10 | 4 | 12 | 55:47 | 8 | 34 | |
| 9 | 26 | 9 | 6 | 11 | 37:36 | 1 | 33 | |
| 10 | 26 | 8 | 7 | 11 | 43:52 | -9 | 31 | |
| 11 | 26 | 8 | 7 | 11 | 40:57 | -17 | 31 | |
| 12 | 26 | 6 | 4 | 16 | 39:55 | -16 | 22 | |
| 13 | 26 | 4 | 2 | 20 | 28:90 | -62 | 14 | |
| 14 | 26 | 2 | 5 | 19 | 28:73 | -45 | 11 |
- Promotion
- Promotion round
- Relegation Playoffs
- Relegation